bóng ném

bóng ném

Các cầu thủ bóng ném đang thi đấu trên sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội thi đấu bằng cách ném một quả bóng vào khung thành của đối phương, chủ yếu sử dụng tay: "bóng ném" tên gọi của một môn thể thao luật lệ cách chơi cụ thể, thường diễn ra trên sân trong nhà hoặc ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng ném môn thể thao được ưa chuộngnhiều nước châu Âu. (Môn thể thao này phổ biến tại nhiều quốc giachâu Âu.)
    • Đội tuyển bóng ném quốc gia đã giành huy chương vàng. (Đội tuyển của môn thể thao này đã đạt thành tích cao nhất.)
    • Cậu ấy tham gia câu lạc bộ bóng ném của trường. (Cậu ấy thành viên của nhóm chơi môn thể thao này tại trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóng ném bãi biển": một biến thể của môn bóng ném được chơi trên cát.
    • Bóng ném bãi biển đòi hỏi kỹ thuật di chuyển đặc biệt mặt sân cát. (Biến thể này yêu cầu kỹ thuật riêng do địa hình sân thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Handball (danh từ): tên gọi quốc tế bằng tiếng Anh của môn bóng ném.
    • Luật của handball được cập nhật thường xuyên. (Các quy định của môn thể thao này luôn được điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Handball (danh từ): tên gọi tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc chuyên môn.
Thành ngữ liên quan